Bỏ qua đến nội dung

dìng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt hàng
  2. 2. đặt mua
  3. 3. đặt trước

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
了一间客房。
了两份报纸。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 订

修订
xiū dìng

sửa đổi

制订
zhì dìng

lập

签订
qiān dìng

ký kết

订单
dìng dān

đơn đặt hàng

订婚
dìng hūn

đính hôn

订立
dìng lì

ký kết

订购
dìng gòu

đặt hàng

预订
yù dìng

đặt trước

下订单
xià dìng dān

đặt hàng

中俄改订条约
zhōng é gǎi dìng tiáo yuē

Hiệp ước Sankt-Peterburg 1881

修订本
xiū dìng běn

bản sửa đổi

修订历史
xiū dìng lì shǐ

lịch sử sửa đổi

修订版
xiū dìng bǎn

bản sửa đổi

合订本
hé dìng běn

sách đóng tập

增订
zēng dìng

sửa đổi và bổ sung (sách)

增订本
zēng dìng běn

bản in bổ sung và mở rộng

审订
shěn dìng

xem xét và sửa lại

拟订
nǐ dìng

soạn thảo (kế hoạch)

改订
gǎi dìng

sửa lại (văn bản, kế hoạch, v.v.)

改订伊犁条约
gǎi dìng yī lí tiáo yuē

Hiệp ước Sankt-Peterburg 1881, theo đó Nga đồng ý trả lại tỉnh Y Lê cho nhà Thanh Trung Quốc để đổi lấy khoản bồi thường và các quyền bất bình đẳng theo hiệp ước

明订
míng dìng

quy định rõ

校订
jiào dìng

sự hiệu đính

续订
xù dìng

gia hạn

考订
kǎo dìng

kiểm tra và hiệu đính

聚合资讯订阅
jù hé zī xùn dìng yuè

RSS (nguồn cấp tin tức)

装订
zhuāng dìng

đóng sách

订位
dìng wèi

đặt chỗ ngồi

订做
dìng zuò

đặt làm theo yêu cầu

订出
dìng chū

đặt ra (quy tắc, kế hoạch hành động)

订单号
dìng dān hào

số đơn hàng

订定
dìng dìng

đặt ra

订户
dìng hù

người đặt mua (báo hoặc tạp chí)

订房
dìng fáng

đặt phòng

订明
dìng míng

quy định rõ

订书机
dìng shū jī

dập ghim

订书钉
dìng shū dīng

ghim bấm (văn phòng phẩm)

订书针
dìng shū zhēn

ghim bấm

订正
dìng zhèng

sửa lại cho đúng

订票
dìng piào

đặt vé

订制
dìng zhì

đặt làm theo yêu cầu; làm theo đơn đặt hàng

订货
dìng huò

đặt hàng hóa

订费
dìng fèi

tiền đặt mua

订购者
dìng gòu zhě

người đặt mua

订金
dìng jīn

khoản thanh toán ban đầu

订阅
dìng yuè

sự đăng ký nhận định kỳ

谨订
jǐn dìng

kính mời (phong cách thư từ)

超额订购
chāo é dìng gòu

đặt chỗ quá mức

退订
tuì dìng

hủy đặt chỗ