Bỏ qua đến nội dung

认得

rèn de
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận ra
  2. 2. nhận biết
  3. 3. nhớ ra

Usage notes

Common mistakes

Students often confuse 认得 (rèn de) with 认为 (rèn wéi, 'to believe'). 认得 is about recognizing someone/something you've encountered before.

Formality

认得 is more colloquial and common in southern China; in formal writing, 认识 (rèn shi) is preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
认得 这个人。
I recognize this person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.