Bỏ qua đến nội dung

认识

rèn shi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết
  2. 2. nhận ra
  3. 3. hiểu

Usage notes

Collocations

认识你很高兴 is the standard phrase for 'Nice to meet you' in Chinese.

Common mistakes

Do not confuse with 知道 (to know a fact). 认识 is for people/places you've met/seen, while 知道 is for information.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
认识 这个字吗?
Do you know this character?
我在网上 认识 了一个网友。
I met an online friend on the internet.
我在学习期间 认识 了很多朋友。
I made many friends during my studies.
此前,我并不 认识 他。
Before this, I did not know him.
认识 她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772314)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.