认错
rèn cuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận lỗi
- 2. thừa nhận sai lầm
- 3. chịu trách nhiệm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“主动”“勇于”等副词搭配,如“主动认错”。
Common mistakes
“认错”用于承认自己的错误,不用于指认别人错误。指认别人错误用“指出错误”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很爱面子,不愿意当众 认错 。
He cares a lot about face and is unwilling to admit mistakes in public.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.