Bỏ qua đến nội dung

认错

rèn cuò
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận lỗi
  2. 2. thừa nhận sai lầm
  3. 3. chịu trách nhiệm

Usage notes

Collocations

常与“主动”“勇于”等副词搭配,如“主动认错”。

Common mistakes

“认错”用于承认自己的错误,不用于指认别人错误。指认别人错误用“指出错误”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很爱面子,不愿意当众 认错
He cares a lot about face and is unwilling to admit mistakes in public.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.