讨厌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ghét
- 2. khó chịu
- 3. phiền phức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common collocations: 真讨厌 (zhēn tǎoyàn) 'how annoying', 讨厌鬼 (tǎoyànguǐ) 'annoying person/pest'.
Câu ví dụ
Hiển thị 4他真是个 讨厌 的人。
我 讨厌 雪。
猫 讨厌 水。
我 讨厌 你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.