Bỏ qua đến nội dung

讨饶

tǎo ráo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin khoan dung
  2. 2. xin tha thứ

Từ cấu thành 讨饶