Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

让开

ràng kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get out of the way
  2. 2. to step aside

Câu ví dụ

Hiển thị 1
让开
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092217)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.