让步
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhượng bộ
- 2. nhượng quyền
- 3. nhượng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“让步”常用于“向……让步”、“做出让步”等搭配,也可单独作谓语,如“他让步了”。
Common mistakes
注意“让步”是动宾式离合词,可以说“让了一步”,不能说“让步了步”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2在谈判中,双方都需要做出 让步 。
他 让步 了.
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.