让步
ràng bù
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to concede
- 2. to give in
- 3. to yield
- 4. a concession
- 5. (linguistics) concessive