Bỏ qua đến nội dung

让步

ràng bù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhượng bộ
  2. 2. nhượng quyền
  3. 3. nhượng

Usage notes

Collocations

“让步”常用于“向……让步”、“做出让步”等搭配,也可单独作谓语,如“他让步了”。

Common mistakes

注意“让步”是动宾式离合词,可以说“让了一步”,不能说“让步了步”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在谈判中,双方都需要做出 让步
In negotiations, both sides need to make concessions.
让步 了.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1424209)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 让步