让步

ràng bù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to concede
  2. 2. to give in
  3. 3. to yield
  4. 4. a concession
  5. 5. (linguistics) concessive

Câu ví dụ

Hiển thị 1
让步 了.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1424209)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 让步