Bỏ qua đến nội dung

训练

xùn liàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huấn luyện
  2. 2. luyện tập
  3. 3. đào tạo

Usage notes

Collocations

训练常与宾语结合,如“训练员工”“训练狗狗”,不可直接说“训练学习”。

Common mistakes

误用“训练知识”。正确说法是“传授知识”或“培训技能”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
教练每天 训练 我们跑步。
The coach trains us to run every day.
会有 训练
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5670733)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.