Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu hiệu
- 2. ký hiệu
- 3. dấu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“记号”多指具体的标记,而“记忆”指记住,注意发音和字形的区别。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在书上做了 记号 。
He made a mark in the book.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.