Bỏ qua đến nội dung

记号

jì hao
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu hiệu
  2. 2. ký hiệu
  3. 3. dấu

Usage notes

Common mistakes

“记号”多指具体的标记,而“记忆”指记住,注意发音和字形的区别。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在书上做了 记号
He made a mark in the book.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.