Bỏ qua đến nội dung

记帐员

jì zhàng yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kế toán viên

Từ cấu thành 记帐员