讲解
jiǎng jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải thích
- 2. trình bày
- 3. thuyết minh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘讲解’常用于教师、导游等向听众详细说明,宾语常为课程、展品等。
Common mistakes
不能把‘讲解’当名词用,如不说‘给我一个讲解’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师正在 讲解 课文。
The teacher is explaining the text.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.