Bỏ qua đến nội dung

讲解

jiǎng jiě
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải thích
  2. 2. trình bày
  3. 3. thuyết minh

Usage notes

Collocations

‘讲解’常用于教师、导游等向听众详细说明,宾语常为课程、展品等。

Common mistakes

不能把‘讲解’当名词用,如不说‘给我一个讲解’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师正在 讲解 课文。
The teacher is explaining the text.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.