Bỏ qua đến nội dung

讲课

jiǎng kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảng bài
  2. 2. giảng dạy
  3. 3. dạy học

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新老师正在观摩有经验的老师 讲课
The new teacher is observing an experienced teacher giving a lesson.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.