Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

讴吟

ōu yín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. song
  2. 2. chant
  3. 3. rhythmic declamation

Từ cấu thành 讴吟