吟
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngâm
- 2. ngâm nga
- 3. than vãn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 吟
rên; rên rỉ
ngâm khẽ
ngâm nga
ngâm nga
ngâm vịnh
ngâm thơ
ngâm nga
du ca rong chơi
ngâm phong lộng nguyệt
vui vẻ
ngâm to, rõ ràng
hát
lẩm bẩm một mình do dự
than vãn về bệnh tưởng tượng
mỉm cười
bài hát
người hát rong; thi nhân du ca