Bỏ qua đến nội dung

讽刺

fěng cì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. châm biếm
  2. 2. giễu cợt
  3. 3. sarcasme

Usage notes

Collocations

讽刺常与“社会”“现象”搭配,如“讽刺社会现象”,较少用于具体小事。

Common mistakes

“讽刺”不能直接翻译成“sarcasm”用于日常玩笑;它的语气更严肃,多用于文学或批评场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章 讽刺 了社会的不公平现象。
This article satirizes the social injustice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.