Bỏ qua đến nội dung

设备

shè bèi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiết bị
  2. 2. trang thiết bị
  3. 3. cơ sở vật chất

Usage notes

Collocations

常与大型系统搭配,如“医疗设备”“通信设备”,不用“~~音乐设备~~”而说“音乐器材”。

Common mistakes

不能泛指个人物品,如“~~我的设备~~”应说“我的装备”或“我的工具”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 设备 的使用频率很高。
This device is used very frequently.
这台 设备 的能耗很低。
The energy consumption of this device is very low.
这个实验室的 设备 很先进。
The equipment in this laboratory is very advanced.
这是专用 设备
This is specialized equipment.
这个教室配备了多媒体 设备
This classroom is equipped with multimedia equipment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.