Bỏ qua đến nội dung

设立

shè lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành lập
  2. 2. lập
  3. 3. đặt ra

Usage notes

Collocations

设立常与'机构'、'基金'等名词搭配,用于正式场合。

Common mistakes

不要与'建立'混用:'建立'可用于抽象事物(如关系),'设立'多用于具体机构或设施。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司 设立 了新的分公司。
This company set up a new branch.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.