设立
shè lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành lập
- 2. lập
- 3. đặt ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
设立常与'机构'、'基金'等名词搭配,用于正式场合。
Common mistakes
不要与'建立'混用:'建立'可用于抽象事物(如关系),'设立'多用于具体机构或设施。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司 设立 了新的分公司。
This company set up a new branch.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.