Bỏ qua đến nội dung

访美

fǎng měi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm Mỹ

Từ cấu thành 访美