访问
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thăm viếng
- 2. gặp gỡ
- 3. phỏng vấn
Từ chứa 访问
Medium Access Control
MAC layer
state visit
to make an official visit (often abroad)
Media Access Control
access method
interviewer
(web counter) hits