Bỏ qua đến nội dung

访问

fǎng wèn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm viếng
  2. 2. gặp gỡ
  3. 3. phỏng vấn

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他率代表团 访问 了北京。
明天我们要 访问 一位科学家。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 访问