证人
zhèng rén
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân chứng
Câu ví dụ
Hiển thị 1他试图用钱收买 证人 ,被警察发现了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.