Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy tờ
- 2. chứng chỉ
- 3. giấy chứng nhận
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common collocation: 出示证件 (chū shì zhèng jiàn) – to present one's ID or documents.
Common mistakes
Do not confuse 证件 (zhèng jiàn) with 证据 (zhèng jù, evidence). 证件 is an official document proving identity or status.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他因为伪造 证件 被逮捕了。
He was arrested for forging documents.
请出示您的 证件 。
Please show your ID.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.