Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng chứng
- 2. chứng cứ
- 3. chứng cớ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常说“缺乏证据”、“证据确凿”、“出示证据”,不常说“打证据”。
Common mistakes
“证据”是集合名词,前面不能加“一个”,需用“一项证据”或“一条证据”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5根据这些 证据 ,我们可以推论出事实。
Based on this evidence, we can infer the facts.
根据这些 证据 ,我们可以推断出真相。
Based on this evidence, we can deduce the truth.
他试图藏匿 证据 。
He tried to conceal the evidence.
警察找到了重要的 证据 。
The police found important evidence.
原告向法院提交了 证据 。
The plaintiff submitted evidence to the court.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.