Bỏ qua đến nội dung

评估

píng gū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá

Usage notes

Collocations

Commonly used with objects like 影响 (impact), 风险 (risk), or 效果 (effect) to mean 'assess the impact/risk/effectiveness'.

Common mistakes

Do not confuse 评估 with 估算; 评估 is for qualitative evaluation, while 估算 is for rough numerical estimates.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 评估 这个项目的风险。
We need to assess the risks of this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.