Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

词形

cí xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. form of words (e.g. inflection, conjugation)
  2. 2. morphology (linguistics)

Từ cấu thành 词形