试一试
shì yī shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have a try
Câu ví dụ
Hiển thị 2试一试 !
我也想 试一试 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.