试一试

shì yī shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a try

Câu ví dụ

Hiển thị 2
试一试
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981489)
我也想 试一试
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2250525)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 试一试