Bỏ qua đến nội dung

试卷

shì juàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đề thi
  2. 2. bài thi

Usage notes

Collocations

试卷 is usually used with 交 (hand in), 做 (do), or 批改 (grade).

Common mistakes

Do not confuse 试卷 (test paper) with 考试 (exam). 试卷 is the physical paper.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师把 试卷 发给了学生。
The teacher handed out the test papers to the students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.