Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đề thi
- 2. bài thi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
试卷 is usually used with 交 (hand in), 做 (do), or 批改 (grade).
Common mistakes
Do not confuse 试卷 (test paper) with 考试 (exam). 试卷 is the physical paper.
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师把 试卷 发给了学生。
The teacher handed out the test papers to the students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.