试水

shì shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run water through a system to test it (for leakages etc)
  2. 2. (fig.) to test the waters; to do (sth) on a trial basis

Từ cấu thành 试水