试穿
shì chuān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to try wearing clothes
- 2. fitting trial
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢线下购物,因为可以 试穿 衣服。
I like offline shopping because I can try on clothes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.