试镜
shì jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thử vai (cho phim ảnh)
- 2. thử giọng
- 3. buổi thử vai (cho phim ảnh)
- 4. buổi thử giọng
- 5. buổi thử vai