试镜

shì jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take a screen test
  2. 2. to audition
  3. 3. screen test
  4. 4. audition
  5. 5. tryout

Từ cấu thành 试镜