试验
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thí nghiệm; thử nghiệm; thử
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 3科学家们正在 试验 新的方法。
这次成功的 试验 是史无前例的。
与其仓促推广,不如先做小规模 试验 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 试验
Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
xét nghiệm thai kỳ
xét nghiệm Pap (y học)
phép thử chọc thủng
thử nghiệm hạt nhân
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
bãi thử hạt nhân
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
thử nghiệm nổ hạt nhân thủy động lực (HNE)
hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
trạm thí nghiệm
mang tính thử nghiệm
phòng thử nghiệm
kiểm tra tại chỗ