试验
Định nghĩa
- 1. thí nghiệm
- 2. kiểm tra
- 3. thử nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2科学家们正在 试验 新的方法。
这次成功的 试验 是史无前例的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 试验
Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện
thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
xét nghiệm thai kỳ
xét nghiệm Pap (y học)
phép thử chọc thủng
thử nghiệm hạt nhân
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
bãi thử hạt nhân
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
thử nghiệm nổ hạt nhân thủy động lực (HNE)
hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
trạm thí nghiệm
mang tính thử nghiệm
phòng thử nghiệm
kiểm tra tại chỗ