Bỏ qua đến nội dung

试验

shì yàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thí nghiệm
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. thử nghiệm

Usage notes

Collocations

常与“进行”“做”搭配,如“进行试验”“做试验”,较少单独作谓语。

Common mistakes

“试验”强调尝试、探索性的测试,而“实验”更常用于科学验证。在表达科学实验时混用两个词是常见错误。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
科学家们正在 试验 新的方法。
Scientists are testing a new method.
这次成功的 试验 是史无前例的。
This successful experiment is unprecedented in history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.