Bỏ qua đến nội dung

诗仙

shī xiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. \immortal of poetry\, epithet of Li Bai 李白[lǐ bái]

Từ cấu thành 诗仙