Bỏ qua đến nội dung

诗词

shī cí
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. verse

Usage notes

Collocations

常说‘唐诗宋词’,指唐代的诗和宋代的词,不可颠倒说‘宋诗唐诗’。

Formality

‘诗词’常用于正式或文学语境,日常口语中更常说‘诗’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我喜欢读古典 诗词
I like reading classical poetry.
他是一位典型的文人,喜欢 诗词 和书法。
He is a typical literatus, fond of poetry and calligraphy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 诗词