Bỏ qua đến nội dung

诞生

dàn shēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra đời
  2. 2. sinh ra
  3. 3. được sinh ra

Usage notes

Common mistakes

“诞生”多用于重要人物或事物,不用于普通人的出生。

Formality

“诞生”较书面化,常出现在正式场合或新闻中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国共产党 诞生 于1921年。
The Communist Party of China was born in 1921.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.