诞生
dàn shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra đời
- 2. sinh ra
- 3. được sinh ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“诞生”多用于重要人物或事物,不用于普通人的出生。
Formality
“诞生”较书面化,常出现在正式场合或新闻中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国共产党 诞生 于1921年。
The Communist Party of China was born in 1921.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.