Định nghĩa
- 1. hỏi thăm
- 2. hỏi han
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 询
tham vấn
tra cứu
hỏi
Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)
tham khảo ý kiến
hỏi thăm
Âu Dương Tuần (557-641), một trong Tứ đại thư pháp gia đầu thời Đường
hỏi thăm
tra cứu trực tuyến
yêu cầu báo giá
quầy thông tin
hỏi thăm
hỏi cho ra lẽ; truy tận gốc ngọn
hỏi hàng
sự tham vấn
cố vấn
chất vấn
thăm dò ý kiến
tra hỏi