Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỏi
- 2. đặt câu hỏi
- 3. tra cứu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
询问 is slightly formal; in casual speech, use 问 or 打听 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 2法官 询问 了被告一些问题。
The judge asked the defendant some questions.
请问,我可以 询问 一下您的意见吗?
Excuse me, may I ask for your opinion?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.