Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

该隐

gāi yǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cain (name)
  2. 2. Cain (biblical character), a figure of Judeo-Christian-Muslim mythology