Bỏ qua đến nội dung

语法

yǔ fǎ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngữ pháp

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

通常与动词“学”、“掌握”、“教”等搭配,如“学语法”。

Formality

在口语中,谈论语言规则时常直接说“语法”,而书面语也可用“文法”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
学习 语法 能帮助你说得更好。
Learning grammar can help you speak better.
这个 语法 难点我需要多练习。
I need to practice this difficult grammar point more.
这个词属于不同的 语法 范畴。
This word belongs to a different grammatical category.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.