语法
yǔ fǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngữ pháp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
通常与动词“学”、“掌握”、“教”等搭配,如“学语法”。
Formality
在口语中,谈论语言规则时常直接说“语法”,而书面语也可用“文法”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3学习 语法 能帮助你说得更好。
Learning grammar can help you speak better.
这个 语法 难点我需要多练习。
I need to practice this difficult grammar point more.
这个词属于不同的 语法 范畴。
This word belongs to a different grammatical category.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.