Bỏ qua đến nội dung

语言

yǔ yán
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngôn ngữ

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
肢体 语言 在交流中很重要。
学好 语言 ,基本功很重要。
学习 语言 需要时间。
学习 语言 不能急于求成。
学习 语言 需要打好根基。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 语言

人造语言
rén zào yǔ yán

ngôn ngữ nhân tạo

低级语言
dī jí yǔ yán

ngôn ngữ cấp thấp

低阶语言
dī jiē yǔ yán

ngôn ngữ cấp thấp

元语言
yuán yǔ yán

siêu ngôn ngữ

元语言学意识
yuán yǔ yán xué yì shí

ý thức siêu ngôn ngữ

元语言能力
yuán yǔ yán néng lì

năng lực siêu ngôn ngữ

北京语言大学
běi jīng yǔ yán dà xué

Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh

北京语言学院
běi jīng yǔ yán xué yuàn

Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh

汇编语言
huì biān yǔ yán

hợp ngữ

印欧语言
yìn ōu yǔ yán

ngôn ngữ Ấn-Âu

古典语言
gǔ diǎn yǔ yán

ngôn ngữ cổ điển

可扩展标记语言
kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu mở rộng

国防语言学院
guó fáng yǔ yán xué yuàn

Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ

多种语言
duō zhǒng yǔ yán

đa ngôn ngữ

多种语言支持
duō zhǒng yǔ yán zhī chí

hỗ trợ đa ngôn ngữ

多语言
duō yǔ yán

đa ngôn ngữ

官方语言
guān fāng yǔ yán

ngôn ngữ chính thức

书写语言
shū xiě yǔ yán

ngôn ngữ viết

机械语言
jī xiè yǔ yán

ngôn ngữ máy

欧洲语言
ōu zhōu yǔ yán

ngôn ngữ châu Âu

社交语言
shè jiāo yǔ yán

ngôn ngữ chung

社会语言学
shè huì yǔ yán xué

ngôn ngữ học xã hội

网络语言
wǎng luò yǔ yán

ngôn ngữ Internet

声调语言
shēng diào yǔ yán

ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ tiếng Trung hoặc tiếng Việt)

自然语言
zì rán yǔ yán

ngôn ngữ tự nhiên

自然语言处理
zì rán yǔ yán chǔ lǐ

xử lý ngôn ngữ tự nhiên, NLP

虚拟现实置标语言
xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (điện toán)

语言匮乏
yǔ yán kuì fá

thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)

语言学
yǔ yán xué

ngôn ngữ học

语言学家
yǔ yán xué jiā

nhà ngôn ngữ học

语言实验室
yǔ yán shí yàn shì

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

语言产生
yǔ yán chǎn shēng

sự sản sinh ngôn ngữ

语言缺陷
yǔ yán quē xiàn

khuyết tật ngôn ngữ

语言能力
yǔ yán néng lì

khả năng ngôn ngữ

语言训练
yǔ yán xùn liàn

đào tạo ngôn ngữ

语言誓约
yǔ yán shì yuē

lời thề ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ mục tiêu trong trường ngôn ngữ)

语言障碍
yǔ yán zhàng ài

rào cản ngôn ngữ

超文本标记语言
chāo wén běn biāo jì yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

跨语言
kuà yǔ yán

liên ngôn ngữ

电脑语言
diàn nǎo yǔ yán

ngôn ngữ lập trình

面向对象语言
miàn xiàng duì xiàng yǔ yán

ngôn ngữ hướng đối tượng

高级语言
gāo jí yǔ yán

ngôn ngữ bậc cao

高阶语言
gāo jiē yǔ yán

ngôn ngữ bậc cao (điện toán)