语调
yǔ diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. intonation
- 2. tone of voice
- 3. CL:個|个[gè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.