Bỏ qua đến nội dung

误差

wù chā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sai số
  2. 2. lỗi
  3. 3. không chính xác

Usage notes

Common mistakes

误差 refers to a measurable discrepancy or statistical error, not a moral mistake. Do not use it for personal faults (错误).

Formality

误差 is a formal term common in scientific and technical contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
测量结果有 误差
The measurement results have an error.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.