说唱

shuō chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. speaking and singing, as in various forms of storytelling such as 彈詞|弹词[tán cí] and 相聲|相声[xiàng sheng]
  2. 2. (music) rapping