Bỏ qua đến nội dung

说明

shuō míng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải thích
  2. 2. chỉ dẫn
  3. 3. chú thích

Usage notes

Common mistakes

不要混淆‘说明’和‘表明’。‘说明’后面可以接事情、原因等,而‘表明’通常接态度、立场等。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
说明 一下这个问题的原因。
Please explain the reason for this problem.
说明 这个词的用法。
Please explain the usage of this word.
请简要 说明 你的观点。
Please briefly explain your viewpoint.
请详细 说明 你的计划。
Please explain your plan in detail.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.