说走就走
shuō zǒu jiù zǒu
HSK 2.0 Cấp 5
HSK 3.0 Cấp 5
Grammar term
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. leave as soon as one says
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 说走就走
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.