Bỏ qua đến nội dung

请客

qǐng kè
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mời khách
  2. 2. đãi khách
  3. 3. tiếp khách

Usage notes

Collocations

Common pattern: 请某人吃饭 or 请客吃饭. Note that 请客 itself already implies a meal, so 请客吃饭 is slightly redundant but very common.

Common mistakes

请客 is a verb-object compound, so it can be split (e.g., 请过一次客), unlike a single verb.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今天我 请客 ,大家想吃什么就点什么。
Today it's my treat; order whatever you like.
他很吝啬,从不 请客
He is very stingy and never treats others.
她对人很大方,经常 请客
She is very generous to others and often treats them.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 请客