Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thư mời
- 2. lá thư mời
- 3. thư mời dự tiệc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
请帖 is a written invitation; use 邀请 (yāoqǐng) for a verbal invitation.
Formality
请帖 is neutral, while 请柬 (qǐngjiǎn) is more formal, often used for official events.