Bỏ qua đến nội dung

请帖

qǐng tiě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thư mời
  2. 2. lá thư mời
  3. 3. thư mời dự tiệc

Usage notes

Common mistakes

请帖 is a written invitation; use 邀请 (yāoqǐng) for a verbal invitation.

Formality

请帖 is neutral, while 请柬 (qǐngjiǎn) is more formal, often used for official events.