Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người đọc
- 2. độc giả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
读者常与'忠实'、'广大'搭配,如'忠实读者'、'广大读者'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位 读者 每天看一个小时的书。
This reader reads books for an hour every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.