Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng học
- 2. lớp học
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将‘课堂’与‘上课’混淆。‘课堂’是名词,指教学的场所或环境;‘上课’是动词,指教学活动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请不要扰乱 课堂 秩序。
Please do not disturb the classroom order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.