Bỏ qua đến nội dung

课堂

kè táng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng học
  2. 2. lớp học

Usage notes

Common mistakes

不要将‘课堂’与‘上课’混淆。‘课堂’是名词,指教学的场所或环境;‘上课’是动词,指教学活动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请不要扰乱 课堂 秩序。
Please do not disturb the classroom order.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.