Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khóa học
- 2. chương trình học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 上 (take a course) or 安排 (arrange a course). Not typically paired with 学 as a direct object.
Common mistakes
Do not use 课程 to mean a single lesson; use 课 for an individual class session.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我已经报名了汉语 课程 。
I have already signed up for the Chinese course.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.